Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đạp ga" (1)
đạp ga
Tiếng Anh
Động từpress the accelerator
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
Only press the accelerator halfway at most when inspecting old model cars.
Từ liên quan "đạp ga" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đạp ga" (1)
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
Only press the accelerator halfway at most when inspecting old model cars.
